cửa viên

Học thuật
Thân thiện
cửa viên

Một người lính đứng gác trước cửa viên của doanh trại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa doanh trại quân đội thời xưa: Từ này dùng để chỉ cổng chính của doanh trại, nơi đóng quân trong quân đội thời cổ đại. Tên gọi này bắt nguồn từ việc quân đội khi cắm trại thường dùng xe ngựa kết lại để làm thành cửa, "viên" từ chỉ cái càng xe.
    • Chỉ nơi chỉ huy, trung tâm đầu não: Do cửa chính của doanh trại, nơi ra vào canh gác nghiêm ngặt, "cửa viên" cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ trung tâm chỉ huy, bộ chỉ huy của một lực lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân lính canh gác nghiêm ngặt tại cửa viên. (Binh lính canh gác nghiêm ngặt tại cổng doanh trại.)
    • Tin tức quan trọng được truyền từ cửa viên đến các chiến tuyến. (Tin tức quan trọng được truyền từ bộ chỉ huy ra các mặt trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cửa viên tướng quân": Có thể dùng để chỉ nơihoặc phủ đệ của vị tướng, nơi điều hành quân sự.
    • Sứ giả vội vã vào bẩm báo tại cửa viên tướng quân. (Sứ giả vội vã vào báo cáo tại dinh thự của vị tướng.)
  • Mang sắc thái cổ kính, văn chương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời xưa, tạo không khí cổ kính, trang trọng.
    • Trong truyện cổ, hình ảnh cờphấp phới trước cửa viên thật hùng tráng. (Trong truyện cổ, hình ảnh cờphấp phới trước cổng doanh trại thật hùng tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Doanh trại (n): Nơi đóng quân của quân đội.
    • Doanh trại được bố trívị trí chiến lược. (Doanh trại được bố trívị trí chiến lược.)
  • Trung quân (n): Chỉ bộ phận chỉ huy trung tâm của quân đội, hoặc đội quân chủ lực.
    • Tướng lĩnh ngồi trong trung quân để điều binh khiển tướng. (Tướng lĩnh ngồi trong bộ chỉ huy trung ương để điều động binh lính.)
  • Bản doanh (n): Nơi đặt cơ quan đầu não, trụ sở chính (thường dùng trong quân sự hoặc các tổ chức).
    • Bản doanh của tập đoàn được đặt tại trung tâm thành phố. (Trụ sở chính của tập đoàn được đặt tại trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổng doanh trại: Cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho cửa vào nơi đóng quân.
  • Dinh tướng: Nơi làm việc của vị tướng chỉ huy.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng trong hiện đại: "Cửa viên" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn bản lịch sử, thơ ca cổ điển hoặc các tác phẩm văn học mang tính chất lịch sử. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "cổng trại", "cổng doanh trại" hoặc "trụ sở chỉ huy" thay thế.
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này gắn liền với bối cảnh quân sự thời phong kiến, không dùng để chỉ cửa thông thường hay cổng của các cơ quan dân sự hiện nay.
cửa viên

Một người lính đứng gác trước cửa viên của doanh trại.

  1. viên cái càng xe. Đời xưa lúc quân đội cắm trại thường dùng xe làm cửa, nên cửa doanh trại của quân đội gọi là "viên môn"